public speaking
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được):
- Nghệ thuật hoặc hành động diễn thuyết trước công chúng: "public speaking" chỉ việc trình bày một bài nói trước một nhóm người nghe, thường mang tính trang trọng hoặc thuyết phục.
- Kỹ năng giao tiếp trước đám đông: Đây là một kỹ năng quan trọng trong nhiều lĩnh vực như kinh doanh, giáo dục và chính trị.
Ví dụ sử dụng
- (Nhiều người sợ nói trước công chúng hơn cả cái chết.)
- (Cô ấy đã tham gia một khóa học để cải thiện kỹ năng nói trước công chúng.)
- (Nói trước công chúng đòi hỏi sự tự tin và phát âm rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The art of public speaking": nghệ thuật diễn thuyết trước công chúng.
- Mastering the art of public speaking can open many doors in your career. (Làm chủ nghệ thuật nói trước công chúng có thể mở ra nhiều cơ hội trong sự nghiệp của bạn.)
- "Public speaking anxiety": lo lắng khi nói trước đám đông.
- He overcame his public speaking anxiety through practice and coaching. (Anh ấy đã vượt qua nỗi lo nói trước công chúng nhờ luyện tập và được huấn luyện.)
Biến thể và từ gần giống
- Speaker (danh từ): người diễn thuyết.
- The speaker captivated the audience with her story. (Người diễn thuyết đã thu hút khán giả bằng câu chuyện của cô ấy.)
- Speech (danh từ): bài phát biểu.
- He prepared a speech for the conference. (Anh ấy đã chuẩn bị một bài phát biểu cho hội nghị.)
Từ đồng nghĩa
- Oratory (danh từ): tài hùng biện, nghệ thuật diễn thuyết.
- His oratory skills impressed everyone. (Kỹ năng hùng biện của anh ấy đã gây ấn tượng với mọi người.)
- Address (danh từ): bài diễn văn chính thức.
- The president gave an address to the nation. (Tổng thống đã có bài diễn văn trước quốc dân.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Speak up: nói to hơn hoặc bày tỏ ý kiến.
- You need to speak up during public speaking to be heard. (Bạn cần nói to hơn khi nói trước công chúng để được nghe thấy.)
- Speak out: nói công khai, phát biểu phản đối.
- She spoke out against injustice in her public speaking. (Cô ấy đã phát biểu phản đối bất công trong bài nói trước công chúng của mình.)
Thành ngữ liên quan
- "Break the ice": phá vỡ sự im lặng hoặc ngại ngùng ban đầu.
- He told a joke to break the ice before his public speaking. (Anh ấy kể một câu chuyện cười để phá vỡ bầu không khí trước khi nói trước công chúng.)
- "Steal the show": thu hút sự chú ý, trở thành tâm điểm.
- Her passionate public speaking stole the show at the event. (Bài nói trước công chúng đầy nhiệt huyết của cô ấy đã trở thành tâm điểm của sự kiện.)